horsing around
/ˈhɔrsɪŋ əraʊnd/Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ngựa xung quanhpresent participle and gerund of horse around
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horsing around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish